phiền phức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phức tạp, lôi thôi, rắc rối: "phiền phức" dùng để mô tả một sự việc, tình huống hoặc quy trình có nhiều chi tiết, bước thừa hoặc khó khăn không cần thiết, khiến cho việc giải quyết trở nên mất thời gian và công sức.
- Gây nhiều phiền hà, bất tiện cho người khác: "phiền phức" còn chỉ tính chất của một việc làm hoặc yêu cầu nào đó gây ra sự khó chịu, quấy rầy hoặc làm mất thời gian của người khác.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "gây phiền phức": là cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động tạo ra sự rắc rối.
- Việc thay đổi kế hoạch đột ngột sẽ gây phiền phức cho rất nhiều người.
- "thật là phiền phức": một câu cảm thán thể hiện sự bực mình, khó chịu trước một tình huống rắc rối.
- Thật là phiền phức! Chìa khóa lại bị mất rồi.
Biến thể và từ liên quan
- Phiền hà (tính từ): có nghĩa gần giống, chỉ sự quấy rầy, làm mất thời gian và gây khó chịu.
- Xin lỗi vì đã gây phiền hà cho mọi người.
- Phiền toái (tính từ): nhấn mạnh sự rắc rối đến mức gây trở ngại, vướng víu.
- Chiếc xe hỏng giữa đường thật phiền toái.
- Rắc rối (tính từ): tập trung vào tính chất phức tạp, khó giải quyết.
- Mối quan hệ của họ ngày càng trở nên rắc rối.
Từ đồng nghĩa
- Lôi thôi: chỉ tính chất rườm rà, không gọn gàng, kéo dài.
- Phức tạp: có nhiều mối liên hệ hoặc chi tiết khó nắm bắt.
- Rườm rà: có nhiều chi tiết, bước thừa không cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Đơn giản: ít chi tiết, dễ hiểu, dễ thực hiện.
- Tiện lợi: thuận tiện, dễ dàng, không gây khó khăn.
- Nhanh gọn: được giải quyết nhanh chóng và gọn ghẽ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chuyện bé xé ra to: chỉ việc biến một vấn đề nhỏ thành phức tạp, phiền phức.
- Đừng có chuyện bé xé ra to, mọi việc sẽ càng thêm phiền phức.
- Vẽ chuyện: bịa đặt, thêm thắt để tạo ra chuyện rắc rối, phiền phức không đáng có.
- tt. Phức tạp, lôi thôi, rắc rối, gây nhiều phiền hà cho người khác: nhiều thủ tục phiền phức Công việc đơn giản, chẳng có gì phiền phức cả.